Khi vợ (hoặc chồng) đang là người phụ thuộc và bắt đầu đi làm ở Nhật: Bảo hiểm xã hội và Nenkin thay đổi thế nào?

Ở Nhật Bản, rất nhiều gia đình rơi vào tình huống quen thuộc: một người đi làm chính, người còn lại trước đây là người phụ thuộc (被扶養者), không phải đóng bảo hiểm xã hội hay nenkin. Tuy nhiên, khi người phụ thuộc bắt đầu đi làm và có thu nhập ổn định, đặc biệt là vượt mốc 130万円/năm, thì chế độ bảo hiểm sẽ thay đổi hoàn toàn. Bài viết này tổng hợp lại những điểm quan trọng nhất để mọi người tránh nhầm lẫn và rắc rối về sau.

  1. Khi còn là người phụ thuộc, Nenkin được xử lý như thế nào?

Khi một người là vợ/chồng phụ thuộc của người đang đi làm và tham gia bảo hiểm xã hội, họ thuộc nhóm gọi là 第3号被保険者.

Ở trạng thái này:

  • Người phụ thuộc không phải tự đóng tiền nenkin.
  • Công ty của người đi làm chính cũng không “đóng tiền riêng” cho vợ/chồng.
  • Hệ thống nenkin của Nhật tự động ghi nhận thời gian đó như đã tham gia, thông qua cơ chế phân bổ chung của quỹ bảo hiểm.

Vì vậy, việc nhiều người nghĩ rằng “công ty chồng đóng nenkin cho vợ” là không chính xác về mặt cơ chế. Thực tế là vợ không phải đóng, nhưng vẫn được tính thời gian nenkin.

  1. Khi người phụ thuộc bắt đầu đi làm và tham gia bảo hiểm xã hội

Khi vợ (hoặc chồng) bắt đầu đi làm và được công ty cho tham gia bảo hiểm xã hội (社会保険), đồng thời thu nhập vượt 130万円/năm, thì người đó sẽ chuyển sang trạng thái:

厚生年金保険の被保険者 (thường gọi là 第2号被保険者)

Từ thời điểm này, người đó phải trực tiếp đóng các khoản bảo hiểm hàng tháng thông qua lương.

  1. Các khoản bảo hiểm xã hội phải đóng khi đi làm

Khi tham gia bảo hiểm xã hội, mỗi tháng người lao động sẽ bị trừ các khoản sau từ lương gross:

Thứ nhất là 厚生年金 (Nenkin cho người đi làm công ty).

  • Tỷ lệ người lao động đóng là 9.15%.
  • Công ty đóng thêm đúng 9.15%.

Thứ hai là 健康保険 (bảo hiểm y tế).

  • Tỷ lệ khoảng 4.9% đến 5.0%, tùy công ty tham gia hiệp hội bảo hiểm nào.
  • Nếu từ 40 tuổi trở lên, khoản này đã bao gồm cả bảo hiểm chăm sóc dài hạn (介護保険).

Thứ ba là 雇用保険 (bảo hiểm thất nghiệp).

  • Người lao động đóng khoảng 0.6%.

Tổng cộng, phần bị trừ từ lương của người lao động rơi vào khoảng 14 đến 15% lương gross mỗi tháng.

Ví dụ, nếu lương là 150,000 yên/tháng thì tổng tiền bảo hiểm xã hội bị trừ khoảng 21,000 đến 22,500 yên/tháng. Công ty sẽ đóng thêm một khoản gần tương đương (ngoại trừ bảo hiểm thất nghiệp có tỷ lệ hơi khác).

  1. Điều gì xảy ra với tư cách người phụ thuộc cũ?

Một điểm rất quan trọng là hệ thống bảo hiểm ở Nhật không tự động liên thông giữa hai công ty.

Điều đó có nghĩa là:

  • Công ty mới của vợ/chồng sẽ làm thủ tục đăng ký tham gia bảo hiểm xã hội cho họ.
  • Tuy nhiên, công ty của người đang đi làm chính sẽ không tự biết rằng vợ/chồng đã đi làm và không còn là người phụ thuộc nữa.

Vì vậy, gia đình có nghĩa vụ chủ động thông báo.

Cụ thể, người đang đi làm chính phải nộp giấy 被扶養者(異動)届 – 削除 thông qua bộ phận nhân sự của công ty mình để xóa tư cách phụ thuộc của vợ/chồng.

Nếu không làm thủ tục này:

  • Trên giấy tờ, vợ/chồng vẫn bị coi là người phụ thuộc.
  • Trong khi thực tế đã tham gia bảo hiểm xã hội ở công ty mới.
  • Dẫn đến tình trạng trùng tư cách, và sau này có thể bị điều chỉnh hoặc truy thu.

Do đó,

Ngay khi vợ hoặc chồng bắt đầu đi làm và được tham gia bảo hiểm xã hội, nên:

  • Báo ngay cho bộ phận nhân sự công ty mình đang làm.
  • Làm thủ tục xóa người phụ thuộc càng sớm càng tốt.
  • Giữ lại giấy tờ liên quan đến ngày bắt đầu làm việc và bảo hiểm mới, phòng khi cần đối chiếu.

Hiểu đúng cơ chế này sẽ giúp tránh rắc rối về hành chính, tiền bạc và yên tâm hơn khi sinh sống, làm việc lâu dài tại Nhật Bản.


5. Nên hay Không Nên tham gia Bảo Hiểm Xã Hội và Nenkin

Khi người phụ thuộc (thường là vợ hoặc chồng) chuyển từ 第3号被保険者 sang 第2号被保険者 (tham gia 厚生年金 thông qua công ty), nhiều gia đình cảm thấy “bị trừ tiền nhiều hơn”. Điều này là đúng nếu chỉ nhìn ngắn hạn, nhưng về tổng thể cần nhìn cả hai mặt.

Điểm không lợi lớn nhất là chi phí hàng tháng tăng lên. Khi còn là người phụ thuộc loại 3, gần như không phải đóng gì. Khi chuyển sang loại 2, người lao động phải trích khoảng 14–15% lương gross mỗi tháng cho các khoản bảo hiểm xã hội. Với mức lương 150,000 yên/tháng, số tiền bị trừ có thể lên tới hơn 22,000 yên, đây là con số không nhỏ đối với nhiều gia đình.

Ngoài ra, thu nhập tăng cũng đồng nghĩa với việc không còn được hưởng các ưu đãi thuế dành cho người phụ thuộc. Người đang đi làm chính sẽ mất khoản giảm trừ người phụ thuộc trong thuế thu nhập và thuế cư trú, khiến tổng thuế gia đình tăng nhẹ.

Tuy nhiên, đồng tiền cũng có 2 mặt, bây giờ chúng ta sẽ xét các mặt có lợi.

Lợi ích lớn nhất là quyền lợi an sinh tăng lên rõ rệt. Khi tham gia 厚生年金, thời gian đóng của người đi làm sẽ được tính vào lương hưu sau này. Mức lương hưu nhận được khi về già cao hơn đáng kể so với chỉ có thời gian là người phụ thuộc loại 3 hoặc chỉ tham gia 国民年金. Hãy nhớ rằng bạn đóng 9.15% và công ty của bạn đóng 9.15% nhé!

Bên cạnh đó, bảo hiểm y tế trong 社会保険 đi kèm với những quyền lợi rất quan trọng mà người phụ thuộc không có, như trợ cấp nghỉ ốm dài hạn (傷病手当金) hoặc trợ cấp thai sản (出産手当金). Đây là những khoản hỗ trợ tài chính có giá trị lớn khi gặp rủi ro sức khỏe hoặc trong giai đoạn sinh con.

Một lợi ích khác là sự ổn định và độc lập về mặt pháp lý. Khi mỗi người đều có tư cách bảo hiểm riêng, gia đình sẽ không còn phụ thuộc vào tình trạng việc làm của một người duy nhất. Nếu người đi làm chính chuyển việc, nghỉ việc hoặc gặp sự cố, người còn lại vẫn giữ nguyên quyền lợi bảo hiểm xã hội của mình.

Tổng thể cho gia đình.

Nếu chỉ nhìn trong ngắn hạn, việc chuyển từ loại 3 sang loại 2 làm chi phí tăng và thu nhập thực nhận giảm. Tuy nhiên, xét về trung và dài hạn, đây thường là lựa chọn có lợi cho gia đình.

Gia đình sẽ có hai nguồn nenkin tích lũy song song, thay vì chỉ phụ thuộc vào một người. Rủi ro về tuổi già, bệnh tật và gián đoạn thu nhập được phân tán tốt hơn. Ngoài ra, việc người phụ thuộc đi làm chính thức cũng mở ra cơ hội phát triển nghề nghiệp, tăng thu nhập trong tương lai, bù đắp hoàn toàn phần chi phí bảo hiểm đã đóng.

Vì vậy, việc tách từ người phụ thuộc loại 3 sang loại 2 không nên chỉ nhìn như “mất tiền”, mà nên hiểu đó là một sự đầu tư cho an sinh, sự độc lập và độ bền vững tài chính của cả gia đình khi sinh sống lâu dài tại Nhật Bản.